translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "支持" (1件)
sự ủng hộ
日本語 支持
Sự ủng hộ của người dân là rất quan trọng.
国民の支持は非常に重要である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "支持" (3件)
nhận được ủng hộ
日本語 支持を得る
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
マイ単語
tỷ lệ ủng hộ
日本語 支持率
Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống đã giảm sau vụ bê bối.
スキャンダルの後、大統領の支持率は低下した。
マイ単語
người hâm mộ
日本語 ファン、支持者
Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.
彼には世界中にたくさんのファンがいます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "支持" (8件)
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc.
ベトナムは中国の提唱を支持する。
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
ベトナムは中国のグローバルガバナンスに関する提唱を支持する。
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
この政策は超党派の支持を得ている。
Kết quả thăm dò cho thấy sự ủng hộ công khai. (Poll results showed public support.)
世論調査の結果は世間の支持を示した。
Sự ủng hộ của người dân là rất quan trọng.
国民の支持は非常に重要である。
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống đã giảm sau vụ bê bối.
スキャンダルの後、大統領の支持率は低下した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)