menu_book
見出し語検索結果 "支払う" (1件)
chi trả
日本語
動支払う
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
会社が給与を支払う。
swap_horiz
類語検索結果 "支払う" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "支払う" (4件)
trả bằng thẻ tín dụng
クレジットカードで支払う
Tôi thanh toán bằng thẻ ghi nợ.
デビットカードで支払う。
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
私は商品券で支払う。
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
会社が給与を支払う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)