menu_book
見出し語検索結果 "支出する" (1件)
chi tiêu
日本語
動支出する
名出費
Gia đình phải chi tiêu hợp lý.
家族は適切に支出しなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "支出する" (2件)
giải ngân
日本語
動資金を払い出す、支出する
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
政府は公共投資資金の支出を強化している。
chi
日本語
動支出する、費やす
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
ある国が輸出からの収入よりも多くの外貨を支出する。
format_quote
フレーズ検索結果 "支出する" (1件)
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
ある国が輸出からの収入よりも多くの外貨を支出する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)