ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "支え" (1件)
bệ đỡ
日本語
名支え
Gia đình là bệ đỡ của mỗi người.
家族は誰にとっても支えだ。
類語検索結果 "支え" (2件)
đỡ
日本語
動支える
動助ける
動助ける
Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.
彼はおばあさんが道を渡るのを支えた。
điểm tựa
日本語
名支え、よりどころ
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
彼はチーム全体の揺るぎない精神的な支えだ。
フレーズ検索結果 "支え" (7件)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
Gia đình là bệ đỡ của mỗi người.
家族は誰にとっても支えだ。
Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.
彼はおばあさんが道を渡るのを支えた。
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
Cha mẹ luôn yêu thương và ủng hộ con cái.
両親は常に子供たちを愛し、支えている。
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
彼はチーム全体の揺るぎない精神的な支えだ。
