menu_book
見出し語検索結果 "支え" (1件)
bệ đỡ
日本語
名支え
Gia đình là bệ đỡ của mỗi người.
家族は誰にとっても支えだ。
swap_horiz
類語検索結果 "支え" (1件)
đỡ
日本語
動支える
動助ける
Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.
彼はおばあさんが道を渡るのを支えた。
format_quote
フレーズ検索結果 "支え" (5件)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
Gia đình là bệ đỡ của mỗi người.
家族は誰にとっても支えだ。
Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.
彼はおばあさんが道を渡るのを支えた。
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)