translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "携帯電話" (1件)
điện thoại di động
play
日本語 携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "携帯電話" (1件)
di động
日本語 携帯電話、モバイル
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "携帯電話" (6件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)