ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "搭乗券" (1件)
thẻ lên máy bay

日本語
名搭乗券
Tôi đã nhận thẻ lên máy bay.
私は搭乗券を受け取る。
類語検索結果 "搭乗券" (1件)
thẻ lên tàu

日本語
名搭乗券、ボーディングパス
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
フレーズ検索結果 "搭乗券" (2件)
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
Tôi đã nhận thẻ lên máy bay.
私は搭乗券を受け取る。
