辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "損害" (1件)

hư hại
日本語 形損害
マイ単語
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
家は大きな損害を受けた。

swap_horiz 類語検索結果 "損害" (3件)

thiệt hại
日本語 名損害、被害
マイ単語
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
企業は偽造品によって引き起こされた損害を報告しました。
thiệt hại chiến tranh
日本語 フ戦争被害、戦時損害
マイ単語
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
イランは、賠償金の支払いと戦時損害の明確な是正を保証するよう要求している。
gây tổn hại
日本語 フ損害を与える
マイ単語
Hành động đó có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa hai bên.
その行動は双方の関係に損害を与える可能性がある。

format_quote フレーズ検索結果 "損害" (10件)

Ngôi nhà bị hư hại nặng.
家は大きな損害を受けた。
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
企業は偽造品によって引き起こされた損害を報告しました。
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
一部の自爆兵器は甚大な損害を引き起こす可能性がある。
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
イランは、賠償金の支払いと戦時損害の明確な是正を保証するよう要求している。
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
イランは、賠償金の支払いと戦時損害の明確な是正を保証するよう要求している。
Hành động đó có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa hai bên.
その行動は双方の関係に損害を与える可能性がある。
Mức độ nghiêm trọng của thiệt hại vẫn đang được đánh giá.
損害の深刻度はまだ評価中です。
Vụ cháy đã gây thiệt hại lớn cho cửa hàng.
その火災事件は店に大きな損害を与えた。
Việc ngừng giao thương với một quốc gia sẽ gây thiệt hại kinh tế.
ある国との貿易停止は経済的損害を引き起こすだろう。