menu_book
見出し語検索結果 "損傷" (1件)
tổn thương
日本語
名損傷
Não bị tổn thương nặng.
脳がひどく損傷した。
swap_horiz
類語検索結果 "損傷" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "損傷" (5件)
Não bị tổn thương nặng.
脳がひどく損傷した。
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
腸粘膜を損傷しないように慎重に剥離しました。
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
パイプラインの損傷により石油の供給源が中断されています。
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
送油パイプラインは攻撃による損傷のため閉鎖されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)