ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "揚げる" (1件)
chiên

日本語
動揚げる
類語検索結果 "揚げる" (2件)
chiên giòn
日本語
動カリッと揚げる
Món gà chiên giòn.
カリッと揚げた鶏肉。
thoái vốn
日本語
動資本を引き揚げる
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
フレーズ検索結果 "揚げる" (3件)
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
母は魚を揚げるために食用油を使う。
Tôi chiên tôm thẻ.
私は小海老を揚げる。
