translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "措置" (1件)
biện pháp
play
日本語 措置
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "措置" (5件)
các biện pháp khẩn cấp
play
日本語 緊急時の措置
マイ単語
biện pháp đối phó
日本語 対抗措置
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
政府はインフレに対処するため、多くの対抗措置を講じました。
マイ単語
lệnh trừng phạt
日本語 制裁措置
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
マイ単語
cấm vận
日本語 禁輸措置
Các lệnh cấm vận kinh tế đã kéo dài nhiều năm nay.
経済制裁は何年も続いています。
マイ単語
cưỡng chế
日本語 強制、強制措置
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "措置" (7件)
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
西側の制裁措置が収入源を侵食する最大の原因である。
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
政府はインフレに対処するため、多くの対抗措置を講じました。
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
グリーンランドが軍事化された場合、我々は報復措置を取るだろう。
Chúng ta tất nhiên sẽ có những hành động đáp trả thích đáng.
我々は当然、適切な報復措置を取るだろう。
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)