ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "措置" 1件

ベトナム語 biện pháp
button1
日本語 措置
例文
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
マイ単語

類語検索結果 "措置" 3件

ベトナム語 các biện pháp khẩn cấp
button1
日本語 緊急時の措置
マイ単語
ベトナム語 biện pháp đối phó
日本語 対抗措置
例文
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
政府はインフレに対処するため、多くの対抗措置を講じました。
マイ単語
ベトナム語 lệnh trừng phạt
日本語 制裁措置
例文
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "措置" 6件

ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
西側の制裁措置が収入源を侵食する最大の原因である。
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
政府はインフレに対処するため、多くの対抗措置を講じました。
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
グリーンランドが軍事化された場合、我々は報復措置を取るだろう。
Chúng ta tất nhiên sẽ có những hành động đáp trả thích đáng.
我々は当然、適切な報復措置を取るだろう。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |