translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "接近する" (2件)
tiếp cận
play
日本語 接近する
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
新しい顧客にアプローチする。
マイ単語
tiến lại gần
play
日本語 接近する
bão đang tiến lại gần
台風が接近している
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "接近する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "接近する" (1件)
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)