ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "接近する" (3件)
tiếp cận

日本語
動接近する
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
新しい顧客にアプローチする。
tiến lại gần

日本語
動接近する
bão đang tiến lại gần
台風が接近している
tiến sát, tiến gần
日本語
動接近する
Cơn bão đang tiến rất gần đến đảo Honshu.
台風が本州に接近している。
類語検索結果 "接近する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "接近する" (1件)
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
