ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "接客" (2件)
phục vụ khách

日本語
名接客
Công việc của tôi là phục vụ khách.
私の仕事は接客だ。
tiếp khách

日本語
名接客
Công việc của tôi là tiếp khách.
私の仕事は接客だ。
類語検索結果 "接客" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "接客" (2件)
Công việc của tôi là phục vụ khách.
私の仕事は接客だ。
Công việc của tôi là tiếp khách.
私の仕事は接客だ。
