menu_book
見出し語検索結果 "排水" (1件)
nước thải
日本語
名排水
Nhà máy thải nước thải ra sông.
工場が川に排水を流す。
swap_horiz
類語検索結果 "排水" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "排水" (2件)
Nước ứ đọng trong cống.
水が排水溝に滞っている。
Nhà máy thải nước thải ra sông.
工場が川に排水を流す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)