translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "掃除する" (2件)
làm vệ sinh
play
日本語 掃除する
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
マイ単語
vệ sinh
日本語 掃除する
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "掃除する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "掃除する" (4件)
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)