menu_book
見出し語検索結果 "掃除する" (2件)
日本語
動掃除する
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
vệ sinh
日本語
動掃除する
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
swap_horiz
類語検索結果 "掃除する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "掃除する" (4件)
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)