menu_book
見出し語検索結果 "振興する" (2件)
日本語
動振興する
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
市は観光を振興する。
日本語
動振興する
Thành phố đang làm phát triển du lịch.
市は観光を振興する。
swap_horiz
類語検索結果 "振興する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "振興する" (2件)
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
市は観光を振興する。
Thành phố đang làm phát triển du lịch.
市は観光を振興する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)