menu_book
見出し語検索結果 "振替休日" (2件)
日本語
名振替休日
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
日本語
名振替休日
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
建国記念日の後、社員は振替休日を取った。
swap_horiz
類語検索結果 "振替休日" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "振替休日" (2件)
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
建国記念日の後、社員は振替休日を取った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)