辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "指輪" (1件)

nhẫn
play
日本語 名指輪
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "指輪" (1件)

nhẫn vàng
日本語 名金の指輪
マイ単語
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。

format_quote フレーズ検索結果 "指輪" (5件)

Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
中指に指輪をはめる。
Nhẫn cưới ở ngón áp út.
薬指に結婚指輪をする。
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
この指輪は24Kの純金で作られている。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
Một ký hiệu nhỏ khắc trên khoen nhẫn.
指輪の輪に刻まれた小さな記号。