menu_book
見出し語検索結果 "指輪" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "指輪" (1件)
nhẫn vàng
日本語
名金の指輪
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
format_quote
フレーズ検索結果 "指輪" (4件)
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
中指に指輪をはめる。
Nhẫn cưới ở ngón áp út.
薬指に結婚指輪をする。
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
この指輪は24Kの純金で作られている。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)