translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "指示" (1件)
chỉ dẫn
日本語 指示
Thầy giáo đưa ra chỉ dẫn.
先生が指示を出す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "指示" (2件)
chỉ đạo
日本語 指導する、指示する
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
部長は従業員にプロジェクトを期限内に完了するよう指示しました。
マイ単語
chỉ thị
日本語 指示、指令
Ông đưa ra những chỉ thị mới nhằm đối phó lực lượng đối phương.
彼は敵対勢力に対処するための新しい指示を出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "指示" (5件)
Thầy giáo đưa ra chỉ dẫn.
先生が指示を出す。
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
部長は従業員にプロジェクトを期限内に完了するよう指示しました。
Bộ Tư pháp được giao tổng hợp các phương án.
司法省は各案を総合するよう指示された。
Ông đưa ra những chỉ thị mới nhằm đối phó lực lượng đối phương.
彼は敵対勢力に対処するための新しい指示を出した。
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
医師の指示がない限り、抗生物質を使用すべきではありません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)