menu_book
見出し語検索結果 "持続可能な幸福" (1件)
hạnh phúc bền vững
日本語
フ持続可能な幸福
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
持続可能な幸福は、二人の善良な人が共にいることによってのみ生まれると信じています。
swap_horiz
類語検索結果 "持続可能な幸福" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "持続可能な幸福" (1件)
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
持続可能な幸福は、二人の善良な人が共にいることによってのみ生まれると信じています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)