translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "持っていく" (1件)
đem
play
日本語 持っていく
Tôi đem sách đến lớp.
本を教室に持っていく。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "持っていく" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "持っていく" (3件)
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
Tôi đem sách đến lớp.
本を教室に持っていく。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)