ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "拭く" (2件)
lau

日本語
動拭く
lau nhà

日本語
動拭く
I sweep the house every morning.
濡れた布で床を拭く。
類語検索結果 "拭く" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "拭く" (5件)
Tôi dùng khăn lau chén để lau bát đĩa.
食器用ふきんで皿を拭く。
Tôi lau người bằng khăn tắm.
バスタオルで体を拭く。
Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
ティッシュで顔を拭く。
I sweep the house every morning.
濡れた布で床を拭く。
Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
モップで床を拭く。
