translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "拠点" (1件)
trụ sở
play
日本語 拠点
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "拠点" (2件)
thành trì, pháo đài
日本語 要塞、拠点、牙城
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
その都市は要塞として築かれた。
マイ単語
đầu mối giao thông công cộng
日本語 公共交通拠点
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
この地域は公共交通の拠点となるでしょう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "拠点" (2件)
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
この地域は公共交通の拠点となるでしょう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)