menu_book
見出し語検索結果 "招待状" (1件)
thư mời
日本語
名招待状
Chủ tịch Quốc hội chuyển Thư mời thăm chính thức Việt Nam của Tổng Bí thư.
国会議長は書記長のベトナム公式訪問招待状を伝達した。
swap_horiz
類語検索結果 "招待状" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "招待状" (1件)
Chủ tịch Quốc hội chuyển Thư mời thăm chính thức Việt Nam của Tổng Bí thư.
国会議長は書記長のベトナム公式訪問招待状を伝達した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)