menu_book
見出し語検索結果 "拒否権を行使する" (1件)
phủ quyết
日本語
動拒否権を行使する
Thủ tướng Hungary thường xuyên đe dọa phủ quyết các chính sách quan trọng của EU.
ハンガリー首相は、EUの重要な政策に拒否権を行使すると頻繁に脅している。
swap_horiz
類語検索結果 "拒否権を行使する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "拒否権を行使する" (1件)
Thủ tướng Hungary thường xuyên đe dọa phủ quyết các chính sách quan trọng của EU.
ハンガリー首相は、EUの重要な政策に拒否権を行使すると頻繁に脅している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)