辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "抗生物質" (2件)

thuốc kháng sinh
play
日本語 名抗生物質
マイ単語
sử dụng thuốc kháng sinh
抗生物質を利用する
kháng sinh
日本語 名抗生物質
マイ単語
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
医師の指示がない限り、抗生物質を使用すべきではありません。

swap_horiz 類語検索結果 "抗生物質" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "抗生物質" (2件)

sử dụng thuốc kháng sinh
抗生物質を利用する
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
医師の指示がない限り、抗生物質を使用すべきではありません。