menu_book
見出し語検索結果 "投資資本" (1件)
vốn đầu tư
日本語
フ投資資本
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
swap_horiz
類語検索結果 "投資資本" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "投資資本" (2件)
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)