ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "投資方法" 1件

ベトナム語 phương thức đầu tư
日本語 投資方法
例文
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
マイ単語

類語検索結果 "投資方法" 0件

フレーズ検索結果 "投資方法" 2件

Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |