translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "投資家" (1件)
nhà đầu tư
play
日本語 投資家
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "投資家" (1件)
chủ đầu tư
日本語 事業主, 主投資家
Công ty Cổ phần F1 Homes làm chủ đầu tư dự án.
F1ホームズ株式会社がプロジェクトの事業主である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "投資家" (4件)
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Liên danh các nhà đầu tư đã được thành lập để thực hiện dự án.
プロジェクトを実施するために投資家コンソーシアムが設立されました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)