ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "投資家" (1件)
nhà đầu tư

日本語
名投資家
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
類語検索結果 "投資家" (2件)
chủ đầu tư
日本語
名事業主, 主投資家
Công ty Cổ phần F1 Homes làm chủ đầu tư dự án.
F1ホームズ株式会社がプロジェクトの事業主である。
nhà đầu tư nước ngoài
日本語
フ外国人投資家
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
政府は多くの外国人投資家を誘致している。
フレーズ検索結果 "投資家" (5件)
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Liên danh các nhà đầu tư đã được thành lập để thực hiện dự án.
プロジェクトを実施するために投資家コンソーシアムが設立されました。
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
政府は多くの外国人投資家を誘致している。
