辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "投資促進" (1件)

xúc tiến đầu tư
日本語 フ投資促進
マイ単語
Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
投資促進プログラムは多くの企業を引きつけました。

swap_horiz 類語検索結果 "投資促進" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "投資促進" (1件)

Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
投資促進プログラムは多くの企業を引きつけました。