translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "投稿" (1件)
bài đăng
日本語 投稿
Tôi viết một bài đăng mới.
新しい投稿を書く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "投稿" (1件)
đăng tải
日本語 投稿する
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "投稿" (6件)
Tôi viết một bài đăng mới.
新しい投稿を書く。
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
政府を中傷する内容の投稿。
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
ソーシャルメディア上の国王を批判する投稿。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)