辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "投稿" (1件)

bài đăng
日本語 名投稿
マイ単語
Tôi viết một bài đăng mới.
新しい投稿を書く。

swap_horiz 類語検索結果 "投稿" (2件)

đăng tải
日本語 動投稿する
マイ単語
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
đăng
日本語 動投稿する、掲載する
マイ単語
Cô ấy vừa đăng một bức ảnh mới lên mạng xã hội.
彼女は新しい写真をソーシャルメディアに投稿しました。

format_quote フレーズ検索結果 "投稿" (7件)

Tôi viết một bài đăng mới.
新しい投稿を書く。
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
政府を中傷する内容の投稿。
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
ソーシャルメディア上の国王を批判する投稿。
Cô ấy vừa đăng một bức ảnh mới lên mạng xã hội.
彼女は新しい写真をソーシャルメディアに投稿しました。