menu_book
見出し語検索結果 "技術" (1件)
日本語
名技術
Nhật Bản nổi tiếng về kỹ thuật.
日本は技術で有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "技術" (5件)
bộ khoa học công nghệ và môi trường
日本語
名科学技術環境省
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
日本語
名国家自然科学技術センター
日本語
名技術専門家
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
日本語
名新技術
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
会社は新技術を開発する。
tích hợp công nghệ mới
日本語
フ新技術を搭載する
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
携帯は新技術を搭載している。
format_quote
フレーズ検索結果 "技術" (14件)
áp dụng công nghệ mới
新しい技術を適用する
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
技術専門家が招かれた。
Nhật Bản nổi tiếng về kỹ thuật.
日本は技術で有名だ。
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
会社は新技術を開発する。
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
携帯は新技術を搭載している。
Công nghệ này tạo ra đột phá.
この技術は突破口を作った。
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
首都の防空網は新技術でアップグレードされた。
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
遅延は技術的な故障によるものではない。
Kỹ thuật viên y tế chỉ lấy một lớp màng mỏng phía trước nhãn cầu.
医療技術者は眼球の前面にある薄い膜だけを採取した。
Công nghệ mới sẽ được chuyển giao cho các đối tác.
新しい技術はパートナーに引き渡されるでしょう。
Quân nỗ lực
クアンは技術的な解決策で視力を「回復」させるために努力した。
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
旧世代のディーゼル車には、アイドリング回転数を制限する技術がない。
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)