translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "扶養" (2件)
nuôi dưỡng
play
日本語 扶養
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
私には両親を扶養する義務がある
マイ単語
phụ thuộc
play
日本語 扶養
Tôi đang phụ thuộc vào bố mẹ.
私は両親に扶養されている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "扶養" (1件)
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
play
日本語 扶養手当
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "扶養" (3件)
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
私には両親を扶養する義務がある
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
Tôi đang phụ thuộc vào bố mẹ.
私は両親に扶養されている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)