辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "打撃" (3件)

đòn đánh
play
日本語 名打撃
マイ単語
sự thiệt hại
play
日本語 名打撃
マイ単語
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
đòn
日本語 名打撃
マイ単語
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。

swap_horiz 類語検索結果 "打撃" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "打撃" (5件)

Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Cuộc đua vào top 5 tiếp tục bị giáng đòn.
トップ5争いは引き続き打撃を受けた。
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
Sẽ giáng một đòn mạnh vào thị trường lao động.
労働市場に大きな打撃を与えるだろう。