menu_book
見出し語検索結果 "打撃" (3件)
日本語
名打撃
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
đòn
日本語
名打撃
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "打撃" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "打撃" (4件)
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Cuộc đua vào top 5 tiếp tục bị giáng đòn.
トップ5争いは引き続き打撃を受けた。
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)