translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "打倒する" (1件)
lật đổ
日本語 打倒する
Phong trào đã thành công trong việc lật đổ sự cai trị.
運動は支配を打倒することに成功した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "打倒する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "打倒する" (2件)
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
Phong trào đã thành công trong việc lật đổ sự cai trị.
運動は支配を打倒することに成功した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)