辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "才能" (1件)

tài năng
日本語 名才能
マイ単語
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。

swap_horiz 類語検索結果 "才能" (1件)

năng khiếu
日本語 名才能、素質
マイ単語
Anh ấy có năng khiếu về âm nhạc.
彼には音楽の才能があります。

format_quote フレーズ検索結果 "才能" (2件)

Anh ấy có năng khiếu về âm nhạc.
彼には音楽の才能があります。
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。