translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "手配" (1件)
bố trí
play
日本語 手配
Tôi sẽ bố trí chỗ ở.
私は宿泊を手配する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "手配" (5件)
điều phối
play
日本語 手配する
配置する
điều phối nhân sự
人事を配置する
マイ単語
tắc-xi công nghệ
play
日本語 スマホのタクシー手配サービス
マイ単語
gọi tắc-xi
play
日本語 タクシーを手配する
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
マイ単語
truy nã
日本語 指名手配
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
マイ単語
dàn xếp
日本語 手配する、調整する
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
ホテルと送迎車を手配しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "手配" (4件)
Tôi sẽ bố trí chỗ ở.
私は宿泊を手配する。
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
Tên tội phạm bị truy nã đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.
指名手配犯は人里離れた村に潜伏していた。
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
ホテルと送迎車を手配しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)