ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "手配" 1件

ベトナム語 bố trí
button1
日本語 手配
例文
Tôi sẽ bố trí chỗ ở.
私は宿泊を手配する。
マイ単語

類語検索結果 "手配" 4件

ベトナム語 điều phối
button1
日本語 手配する
配置する
例文
điều phối nhân sự
人事を配置する
マイ単語
ベトナム語 tắc-xi công nghệ
button1
日本語 スマホのタクシー手配サービス
マイ単語
ベトナム語 gọi tắc-xi
button1
日本語 タクシーを手配する
例文
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
マイ単語
ベトナム語 truy nã
日本語 指名手配
例文
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "手配" 2件

Tôi sẽ bố trí chỗ ở.
私は宿泊を手配する。
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |