ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "手続き" (1件)
thủ tục

日本語
名手続き
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
類語検索結果 "手続き" (4件)
quy trình pháp lý
日本語
フ法的手続き
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
thủ tục hành chính
日本語
フ行政手続き
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
行政手続きの削減は非常に重要である。
thủ tục pháp lý
日本語
フ法的手続き
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
事業主は法的手続きを完了しているところだ。
thủ tục giấy tờ
日本語
フ書類手続き
Beata đã làm tất cả các thủ tục giấy tờ đúng quy định.
ベアタはすべての書類手続きを規定通りに行いました。
フレーズ検索結果 "手続き" (13件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
Thủ tục này thật phiền hà.
この手続きはとても面倒だ。
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
目標は行政手続きを簡素化することである。
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
行政手続きの削減は非常に重要である。
Chủ đầu tư đang hoàn thiện thủ tục pháp lý.
事業主は法的手続きを完了しているところだ。
Anh ta vay tiền làm thủ tục đáo hạn ngân hàng.
彼は銀行の満期手続きのためにお金を借りました。
Beata đã làm tất cả các thủ tục giấy tờ đúng quy định.
ベアタはすべての書類手続きを規定通りに行いました。
