translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "手続き" (1件)
thủ tục
play
日本語 手続き
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "手続き" (2件)
quy trình pháp lý
日本語 法的手続き
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
マイ単語
thủ tục hành chính
日本語 行政手続き
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
行政手続きの削減は非常に重要である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "手続き" (10件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
Thủ tục này thật phiền hà.
この手続きはとても面倒だ。
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
目標は行政手続きを簡素化することである。
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
行政手続きの削減は非常に重要である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)