menu_book
見出し語検索結果 "手紙" (1件)
日本語
名手紙
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
swap_horiz
類語検索結果 "手紙" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "手紙" (3件)
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
彼は封筒に手紙を入れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)