menu_book
見出し語検索結果 "手段" (2件)
日本語
名手段
phương tiện giao thông
交通手段
phương tiện
日本語
名手段
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
swap_horiz
類語検索結果 "手段" (2件)
日本語
他~で(手段)
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
format_quote
フレーズ検索結果 "手段" (2件)
phương tiện giao thông
交通手段
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)