menu_book
見出し語検索結果 "手段" (2件)
日本語
名手段
phương tiện giao thông
交通手段
phương tiện
日本語
名手段
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
swap_horiz
類語検索結果 "手段" (3件)
日本語
他~で(手段)
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
sinh kế
日本語
名生計、生活手段
Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
このプロジェクトは地元住民の生計を改善することを目的としています。
format_quote
フレーズ検索結果 "手段" (3件)
phương tiện giao thông
交通手段
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)