ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "手数料" (3件)
tiền lệ phí

日本語
名手数料
đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
tiền hoa hồng

日本語
名手数料
khoản phí
日本語
名手数料
Ngân hàng tính một khoản phí nhỏ cho mỗi giao dịch.
銀行は各取引に少額の手数料を請求します。
類語検索結果 "手数料" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "手数料" (3件)
đã bao gồm tiền lệ phí
手数料を含む
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Ngân hàng tính một khoản phí nhỏ cho mỗi giao dịch.
銀行は各取引に少額の手数料を請求します。
