menu_book
見出し語検索結果 "手当" (2件)
日本語
名手当
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
私は通勤手当をもらう。
日本語
名手当
Anh ấy nhận thù lao cao.
彼は高い報酬をもらう。
swap_horiz
類語検索結果 "手当" (5件)
日本語
名夏期手当
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
会社は夏期手当を出す。
日本語
名給食手当
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
日本語
名住宅手当
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
私は住宅手当をもらう。
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
日本語
名扶養手当
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
format_quote
フレーズ検索結果 "手当" (6件)
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
私は通勤手当をもらう。
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
会社は夏期手当を出す。
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
私は住宅手当をもらう。
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
彼は扶養手当をもらう。
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
彼女は技能手当をもらう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)