ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "手回り品" (1件)
đồ mang bên mình

日本語
名手回り品
Xin hãy giữ đồ mang theo bên mình cẩn thận.
手回り品はご自身でお持ちください。
類語検索結果 "手回り品" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "手回り品" (1件)
Xin hãy giữ đồ mang theo bên mình cẩn thận.
手回り品はご自身でお持ちください。
