menu_book
見出し語検索結果 "手口" (1件)
thủ đoạn
日本語
名手口
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
swap_horiz
類語検索結果 "手口" (1件)
chiêu trò lừa đảo
日本語
フ詐欺の手口
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
format_quote
フレーズ検索結果 "手口" (2件)
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)