辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "所有者" (1件)

chủ sở hữu
play
日本語 名所有者
マイ単語
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.

swap_horiz 類語検索結果 "所有者" (2件)

vô chủ
日本語 形無主の、所有者不明の
マイ単語
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
chủ
日本語 名所有者、店主
マイ単語
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
彼は市内で有名なレストランチェーンのオーナーです。

format_quote フレーズ検索結果 "所有者" (1件)

Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。