menu_book
見出し語検索結果 "所有者" (1件)
日本語
名所有者
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
swap_horiz
類語検索結果 "所有者" (1件)
vô chủ
日本語
形無主の、所有者不明の
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
format_quote
フレーズ検索結果 "所有者" (1件)
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)