menu_book
見出し語検索結果 "所有権" (1件)
quyền sở hữu
日本語
フ所有権
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
swap_horiz
類語検索結果 "所有権" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "所有権" (1件)
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)