ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "所有権" (1件)
quyền sở hữu
日本語
フ所有権
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
類語検索結果 "所有権" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "所有権" (2件)
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
この行為は工業所有権を侵害する。
