menu_book
見出し語検索結果 "所得税" (1件)
日本語
名所得税
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "所得税" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "所得税" (1件)
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)