menu_book
見出し語検索結果 "戦車" (1件)
日本語
名戦車
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
swap_horiz
類語検索結果 "戦車" (1件)
xe tăng chủ lực
日本語
名主力戦車
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
主力戦車は歩兵部隊の屋台骨だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "戦車" (2件)
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
主力戦車は歩兵部隊の屋台骨だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)