menu_book
見出し語検索結果 "戦略的同盟" (1件)
liên minh chiến lược
日本語
フ戦略的同盟
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
両社は市場拡大のために戦略的同盟を結んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "戦略的同盟" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "戦略的同盟" (1件)
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
両社は市場拡大のために戦略的同盟を結んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)