辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "戦略技術" (1件)

công nghệ chiến lược
日本語 フ戦略技術
マイ単語
Đây là việc thực hiện 10 nhóm công nghệ chiến lược và 30 sản phẩm công nghệ chiến lược.
これは10の戦略技術グループと30の戦略技術製品の実施である。

swap_horiz 類語検索結果 "戦略技術" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "戦略技術" (3件)

Đây là việc thực hiện 10 nhóm công nghệ chiến lược và 30 sản phẩm công nghệ chiến lược.
これは10の戦略技術グループと30の戦略技術製品の実施である。
Nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ chiến lược.
戦略技術製品における国産化率を高める。
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。