translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "戦没者、殉教者" (1件)
liệt sĩ
日本語 戦没者、殉教者
Chúng ta luôn ghi nhớ công ơn của các liệt sĩ.
私たちは常に戦没者の功績を記憶している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "戦没者、殉教者" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "戦没者、殉教者" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)